j. b. s. haldane

j. b. s. haldane

J. B. S. Haldane wrote many books explaining science to the public.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - J. B. S. Haldane tên của một nhà di truyền học người Scotland (con trai của John Haldane), người đã đóng góp vào sự phát triển của di truyền học quần thể. Ông cũng một nhà phổ biến khoa học một người theo chủ nghĩa Marx. Ông sống từ năm 1892 đến năm 1964.

dụ sử dụng
  • (J. B. S. Haldane nổi tiếng với công trình về di truyền học quần thể.)
  • (Nhiều người nhớ đến J. B. S. Haldane như một nhà văn khoa học xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of J. B. S. Haldane": di sản của J. B. S. Haldane.
    • The legacy of J. B. S. Haldane continues to influence genetics today. (Di sản của J. B. S. Haldane tiếp tục ảnh hưởng đến ngành di truyền học ngày nay.)
  • "as J. B. S. Haldane once said": như J. B. S. Haldane đã từng nói.
    • As J. B. S. Haldane once said, "The universe is not only stranger than we imagine, it is stranger than we can imagine." (Như J. B. S. Haldane đã từng nói: "Vũ trụ không chỉ kỳ lạ hơn chúng ta tưởng tượng, còn kỳ lạ hơn cả những chúng ta có thể tưởng tượng.")
Biến thể từ gần giống
  • Haldane (danh từ riêng): họ của ông, thường dùng để chỉ ông hoặc cha ông John Haldane.
    • Haldane's work in genetics was groundbreaking. (Công trình của Haldane trong di truyền học mang tính đột phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà di truyền học người Scotland: dịch sát nghĩa, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác đây một nhân vật lịch sử cụ thể.
  • Người phổ biến khoa học: một mô tả về vai trò của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "J. B. S. Haldane's principle": nguyên của J. B. S. Haldane.
    • J. B. S. Haldane's principle explains the cost of natural selection. (Nguyên của J. B. S. Haldane giải thích chi phí của chọn lọc tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến J. B. S. Haldane.